dây sống

  1. (biol., anat.) corde dorsale
    • ngành dây sống
      chordés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dây sống
Dây sống là cấu trúc hỗ trợ quan trọng dọc theo lưng của một con cá mút đá.